Giả sử có hai người cùng làm một chuyện: đẩy một người khác té xuống đất.

Người thứ nhất cố tình xô vì đang tức. Người thứ hai bị một người phía sau tông mạnh, mất thăng bằng rồi đụng trúng nạn nhân. Kết quả vật lý gần giống nhau: một người té. Nhưng gần như ai cũng thấy hai trường hợp không thể bị đánh giá giống nhau.

Vậy khác nhau nằm ở đâu? Không nằm ở cái té. Nó nằm ở câu hỏi: người gây ra hậu quả đó có thật sự chọn, hiểu và kiểm soát hành động của họ hay không.

Từ đúng chỗ này, An thấy tự do ý chí bắt đầu dính với đạo đức, rồi dính tiếp với trách nhiệm và pháp luật. Một hành động chỉ cần xảy ra thì chưa đủ. Xã hội còn muốn biết hành động đó 'thuộc về ai' tới mức nào.

Line của cả bài này

Hành vi -> mức kiểm soát và ý định -> trách nhiệm -> đánh giá đạo đức -> luật và chế tài.

Tự do ý chí nằm ở đoạn xã hội hỏi: 'Anh có thật sự làm chủ việc này hay không?'. Đạo đức nằm ở đoạn tiếp theo: 'Nếu việc này thật sự là của anh, nó đúng hay sai?'.

Tượng Nữ thần Công lý cầm cân và kiếm tại Bern, Thụy Sĩ
Một bản án không chỉ hỏi chuyện gì đã xảy ra. Nó còn hỏi ai hiểu gì, cố ý gì và kiểm soát được bao nhiêu.

Một bản án không chỉ hỏi chuyện gì đã xảy ra. Nó còn hỏi ai hiểu gì, cố ý gì và kiểm soát được bao nhiêu.Nguồn: Wikimedia Commons user TheBernFiles, public domain


1. Tại sao một hành vi thôi chưa đủ để kết luận một người tốt hay xấu

Lấy thêm một ví dụ rất đời thường. Ba người cùng lấy một ổ bánh mì mà không trả tiền.

  • Người A lấy vì muốn ăn chùa dù có tiền.

  • Người B lấy vì đang bị đe dọa và bị buộc phải làm.

  • Người C là một đứa trẻ quá nhỏ, chưa hiểu đầy đủ chuyện sở hữu và hậu quả.

Nếu chỉ nhìn camera, cả ba đều có động tác cầm đồ rồi đi. Nhưng khi đánh giá trách nhiệm, con người gần như tự động hỏi thêm: họ có biết không, có cố ý không, có bị ép không, có khả năng làm khác đi không.

Đó chính là chỗ xuất hiện agency, năng lực tác nhân. Nó không cần phải là thứ thần bí. Nó có thể được hiểu rất thực tế: người này có mục tiêu không, hiểu hậu quả không, có khả năng dừng lại không, có bị cưỡng ép không, có thể sửa quyết định không.

Nếu agency giảm mạnh, trách nhiệm thường cũng giảm. Một người đang co giật làm đổ người khác khác với người cố tình đánh. Một người bị dí súng ép mở cửa khác với người chủ động mở cửa cho đồng phạm. Xã hội không cần triết học cao siêu mới cảm được sự khác biệt này.

2. Tự do ý chí thực ra đi vô đời sống ở đúng chỗ nào?

Trong triết học, free will là câu hỏi lớn hơn agency. Nó hỏi liệu lựa chọn của một người có thật sự là của người đó theo một nghĩa đủ mạnh hay không. Nhưng trong đời sống, An ít khi cần giải quyết cả vũ trụ. An cần biết mức kiểm soát thực tế.

Ví dụ An đang đứng trước hai ly nước. An chọn ly bên trái. Có thể lựa chọn đó chịu ảnh hưởng bởi thói quen, vị trí tay, ký ức, nhiệt độ, quảng cáo, màu sắc và cả những thứ An không ý thức. Nhưng nếu không ai ép, An hiểu bản thân đang làm gì và có thể đổi sang ly bên phải, đời sống bình thường vẫn xem đây là một lựa chọn của An.

Đây là điểm rất quan trọng: 'bị ảnh hưởng' không đồng nghĩa với 'không có lựa chọn'. Con người luôn bị ảnh hưởng. Vấn đề là ảnh hưởng đó có xóa khả năng kiểm soát tới mức nào.

Một cách hiểu thực dụng

Thay vì hỏi 'con người có tự do tuyệt đối không?', có thể hỏi: người này có bao nhiêu khả năng hiểu, cân nhắc, dừng, đổi ý và hành động theo lý do của chính họ?

3. Đạo đức xuất hiện sau đó: anh làm chủ hành động rồi, giờ mới hỏi hành động đó đúng hay sai

Đây là chỗ cần tách moral responsibility khỏi đạo đức. Trách nhiệm hỏi hành động có đủ thuộc về một người để khen hay trách không. Đạo đức hỏi bản thân hành động, ý định hoặc nguyên tắc đó nên được đánh giá ra sao.

Ví dụ một đứa trẻ hai tuổi giật đồ chơi của bạn. Người lớn có thể nói hành vi đó không nên làm, nhưng thường không quy trách nhiệm cho bé giống như một người trưởng thành cố tình cướp tài sản. Chuẩn mực vẫn tồn tại, nhưng mức trách nhiệm khác.

Ngược lại, một người trưởng thành biết rõ hậu quả, không bị ép, có thời gian suy nghĩ rồi vẫn cố tình làm, xã hội có xu hướng tăng trách nhiệm. Tự do hoặc mức tự chủ không tự tạo ra đạo đức, nhưng nó mở cửa cho việc gán đạo đức lên chủ thể.

Nói gọn: không có đạo đức thì An không biết cái gì đáng khen hay đáng trách. Không có một mức tự chủ nào đó thì An lại không biết lời khen hay lời trách có nên gắn vào đúng người hay không.

4. Vậy đạo đức từ đâu mà ra? Không phải sinh ra đã có bộ luật trong đầu

Một đứa trẻ mới sinh không có sẵn khái niệm hợp đồng, phản bội, công bằng thuế hay quyền sở hữu trí tuệ. Những thứ đó rõ ràng phải học.

Nhưng nghiên cứu phát triển cũng cho thấy con người không phải tờ giấy trắng hoàn toàn. Trẻ nhỏ rất sớm đã có những tiền đề như chú ý tới mục tiêu của người khác, phản ứng với giúp đỡ và cản trở, quan tâm tới chia sẻ, học quy tắc và hợp tác. Những tiền đề này không phải 'đạo đức hoàn chỉnh', nhưng là vật liệu để xã hội xây tiếp.

Có thể hình dung như chuyện ngôn ngữ. Trẻ không sinh ra đã biết tiếng Việt, nhưng não có khả năng học ngôn ngữ. Đạo đức cũng gần vậy: có năng lực và thiên hướng xã hội ban đầu, còn nội dung cụ thể được gia đình, cộng đồng, tôn giáo, pháp luật và trải nghiệm đổ vô dần.

Vì vậy câu 'đạo đức do xã hội tạo ra' có phần đúng. Nhưng nếu hiểu nó thành 'đạo đức hoàn toàn tùy tiện và không liên quan gì tới tâm lý con người' thì quá mạnh.

5. Kant xuất hiện ở đây, không phải vì cần học thuộc triết học

Kant dùng khái niệm autonomy, tự trị. Ý của ông có thể kéo xuống đời thường như vầy: một hành động có giá trị đạo đức cao hơn khi người ta làm vì lý do mà họ có thể nhận và chấp nhận, chứ không chỉ vì bị thúc bằng thưởng, phạt hay ép buộc.

Chân dung triết gia Immanuel Kant
Kant quan tâm tới câu hỏi rất thực tế: nếu một người hoàn toàn không thể tự điều khiển, nói họ 'phải làm điều đúng' còn nghĩa gì?

Kant quan tâm tới câu hỏi rất thực tế: nếu một người hoàn toàn không thể tự điều khiển, nói họ 'phải làm điều đúng' còn nghĩa gì?Nguồn: Johann Gottlieb Becker / Wikimedia Commons, public domain

Ví dụ một nhân viên trả lại tiền khách đánh rơi chỉ vì camera đang quay. Hành vi bên ngoài là tốt. Nhưng nếu người đó chắc chắn sẽ lấy tiền ngay khi camera tắt, Kant sẽ hỏi giá trị đạo đức nằm ở đâu.

Điểm An cần ở Kant không phải toàn bộ hệ thống triết học. Chỉ cần một ý: nói một người 'phải' làm điều đúng chỉ có nghĩa khi ta coi người đó là chủ thể có thể đáp ứng lý do.

Đây là lý do tự do ý chí và đạo đức bị dính với nhau rất chặt trong lịch sử triết học. Không phải vì hai thứ là một, mà vì đạo đức cần một nơi để gắn trách nhiệm.

6. Rồi Libet làm mọi thứ rối lên: nếu não chạy trước ý thức thì ai đang chọn?

Thí nghiệm nổi tiếng của Benjamin Libet năm 1983 cho người tham gia tự chọn lúc cử động, đồng thời đo EEG. Tín hiệu chuẩn bị trong não xuất hiện trước thời điểm người tham gia báo rằng họ ý thức được ý định cử động.

Tín hiệu đó được gọi là readiness potential (RP). Trong cách báo cáo kinh điển, RP bắt đầu khoảng 550 mili-giây trước cử động, còn ý thức về ý định được báo vào khoảng 200 mili-giây trước cử động.

Sơ đồ minh họa thí nghiệm Libet
Libet làm một câu hỏi vốn triết học trở thành câu hỏi có thể đo thời gian: tín hiệu thần kinh xuất hiện lúc nào, cảm giác 'tôi muốn làm' xuất hiện lúc nào?

Libet làm một câu hỏi vốn triết học trở thành câu hỏi có thể đo thời gian: tín hiệu thần kinh xuất hiện lúc nào, cảm giác 'tôi muốn làm' xuất hiện lúc nào?Nguồn: Andy J. Wills / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0

Nghe tới đây rất dễ kết luận: não quyết định trước, ý thức chỉ tới sau để nhận công. Câu này nghe gọn nên sống dai, nhưng dữ liệu không đơn giản vậy đâu mấy ba :)).

Thứ nhất, người tham gia chỉ làm một cử động tùy ý, không phải quyết định có lý do như ký hợp đồng, bỏ việc hay giúp một người.

Thứ hai, thời điểm 'tôi bắt đầu muốn' là báo cáo chủ quan. Đo một trải nghiệm nội tâm vài trăm mili-giây bằng cách nhìn đồng hồ không phải cây thước tuyệt đối.

Thứ ba, các mô hình sau này, như công trình của Schurger và cộng sự, cho rằng RP có thể phản ánh quá trình tích lũy dao động thần kinh tới ngưỡng chứ không nhất thiết là 'quyết định đã hoàn tất từ sớm'.

Thứ tư, nghiên cứu của Maoz và cộng sự năm 2019 cho thấy RP điển hình rõ hơn ở lựa chọn tùy ý, nhưng giảm hoặc vắng trong các quyết định có cân nhắc và hệ quả. Nghĩa là không thể lấy một cú cử động ngón tay rồi đại diện cho mọi quyết định trong đời.

Libet làm yếu tự do tuyệt đối, nhưng chưa xóa trách nhiệm

Khoa học thần kinh cho thấy ý thức không phải ông giám đốc ngồi riêng một phòng rồi ra lệnh cho não. Quyết định là quá trình của chính bộ não. Nhưng từ đó chưa suy ra rằng mọi người đều mất khả năng kiểm soát, hiểu và sửa hành vi.

7. Một ví dụ rất đời: tại sao người say, người bị ép và người tỉnh táo không được xem giống nhau

Giả sử ba người cùng lái xe tăng lao qua cổng đóng một nữa.

  • Người A cố tình tăng ga vì muốn phá cổng.

  • Người B bị một người khác dí vũ khí và buộc phải lái.

  • Người C lên cơn mất ý thức đột ngột, không còn khả năng điều khiển.

Ba chiếc xe tăng có thể tạo cùng một lỗ thủng. Nhưng nếu chỉ nhìn thiệt hại rồi phạt ba người giống nhau, phần lớn người đọc sẽ thấy có gì đó sai.

Lý do rất đơn giản: trách nhiệm không chỉ nằm trong hậu quả. Nó nằm trong mối quan hệ giữa chủ thể và hành động.

Đây là cái xã hội thật sự cần ở khái niệm tự do: một tiêu chuẩn để phân biệt hành động 'của anh' với hành động chỉ xảy ra thông qua cơ thể anh.

8. Tòa án có cần tin vào tự do ý chí siêu hình mới kết tội được không?

Không nhất thiết. Đây là chỗ giả thuyết ban đầu của An cần chỉnh cho chính xác hơn.

Nhiều hệ thống pháp luật quan tâm tới hành vi, ý định, hiểu biết, năng lực, cưỡng ép và các biện hộ cụ thể. Thuật ngữ mens rea dùng để nói tới trạng thái tinh thần có lỗi cần thiết cho một số tội danh.

Tòa không cần chứng minh linh hồn của bị cáo đứng ngoài chuỗi nhân quả. Tòa cần xác định các câu hỏi gần đời hơn: người này biết gì, muốn gì, có bị ép không, có hiểu hậu quả không, có đủ năng lực kiểm soát không.

Nhưng chính chỗ này làm giả thuyết của An thú vị hơn, chứ không yếu đi. Bởi xã hội vẫn phải chọn một ngưỡng: bao nhiêu kiểm soát là đủ để chịu trách nhiệm? Hoàn cảnh nào được tính là ép buộc? Thiếu hiểu biết tới mức nào thì giảm lỗi?

Các ngưỡng đó không phải định luật vật lý. Chúng là quyết định chuẩn tắc và thể chế.

9. Đây mới là chỗ giả thuyết của An bắt đầu đứng vững

Phiên bản mạnh của giả thuyết là: con người phát minh tự do ý chí để có cớ kết tội nhau. Em không thấy đủ cơ sở để nói vậy cho toàn bộ lịch sử loài người.

Nhưng phiên bản yếu lại rất hợp lý: xã hội cần một mô hình về cá nhân có lựa chọn để phân phối trách nhiệm. Khi mô hình đó được đẩy quá mạnh, nó có thể biến vấn đề của hoàn cảnh thành lỗi của cá nhân.

Trong xã hội học và nghiên cứu quản trị có khái niệm responsibilization. Nó mô tả việc nhấn mạnh rằng cá nhân là người tự do, tự quản, rồi từ đó chuyển gánh nặng trách nhiệm xuống họ.

Ví dụ một công ty nói: 'Anh tự chọn làm ở đây mà' để né chuyện ca làm quá dài. Câu đó không hoàn toàn sai, vì người lao động có ký hợp đồng. Nhưng nếu người đó gần như không có lựa chọn kinh tế khác, chữ 'tự chọn' đã che mất một phần cấu trúc.

Ví dụ một nền tảng cho người dùng bấm 'Tôi đồng ý' sau một bảng điều khoản dài ngoằng. Về hình thức là đồng ý. Nhưng nếu thiết kế cố tình làm nút từ chối khó thấy, việc gọi đó là lựa chọn hoàn toàn tự do bắt đầu có mùi trớt quớt 😂

Ví dụ xã hội nói người nghèo 'không cố gắng đủ'. Có người thật sự có những quyết định rất dở, nhưng nếu dùng câu đó để xóa sạch khác biệt về giáo dục, tài sản gia đình, mạng lưới xã hội và cơ hội việc làm thì tự do cá nhân đã bị biến thành tấm màn che cấu trúc.

Điểm cốt lõi trong giả thuyết của An

Không phải 'tự do ý chí là trò bịa'. Điểm mạnh hơn là: cách xã hội định nghĩa mức tự do và mức trách nhiệm có thể trở thành công cụ phân phối khen, lỗi, quyền và hình phạt.

10. Nietzsche hỏi đúng câu mà An đang hỏi: ai được quyền biến hành động thành tội lỗi?

Nietzsche rất gần với trực giác này. Ông không chỉ hỏi con người có tự do không. Ông còn hỏi vì sao lịch sử đạo đức lại cần các khái niệm lỗi, tội, trách nhiệm và trừng phạt.

Chân dung Friedrich Nietzsche năm 1882
Nietzsche đáng nhắc ở đây vì ông chuyển câu hỏi từ 'tự do có thật không?' sang 'khái niệm trách nhiệm được dùng để làm gì?'.

Nietzsche đáng nhắc ở đây vì ông chuyển câu hỏi từ 'tự do có thật không?' sang 'khái niệm trách nhiệm được dùng để làm gì?'.Nguồn: Gustav-Adolf Schultze / Wikimedia Commons, public domain

Trong The Twilight of the Idols, Nietzsche phê phán việc ý chí tự do được dùng để làm con người thành chủ thể có thể bị quy lỗi và trừng phạt. Đây không phải bằng chứng lịch sử rằng toàn bộ xã hội cố tình phát minh free will vì mục đích đó. Nhưng nó cho thấy giả thuyết của An có một tiền lệ triết học rất rõ.

Nói cách khác, câu hỏi không chỉ là 'anh có tự do không?'. Câu hỏi thứ hai còn khó chịu hơn: 'ai đang cần câu trả lời đó, và họ sẽ làm gì với nó?'.

11. Vậy tự do ý chí và đạo đức có phải là một thứ không?

Không. Nhưng chúng nằm sát nhau tới mức trong đời sống rất dễ lẫn.

  • Tự do ý chí hoặc agency hỏi: hành động này thuộc về chủ thể tới mức nào?

  • Đạo đức hỏi: hành động đó đúng hay sai, tốt hay xấu, công bằng hay bất công?

  • Trách nhiệm hỏi: nếu hành động là của người này và nó sai, người này đáng bị trách tới mức nào?

  • Pháp luật hỏi: phần nào trong số đó cần biến thành quy tắc cưỡng chế và chế tài chính thức?

Có thể xem tự do như cái bản lề. Không có bản lề, đạo đức vẫn có thể nói 'hành động này xấu', nhưng khó nói 'người này đáng trách' tới mức nào.

Cho nên nhận định của An rằng hai khái niệm rất gần nhau là đúng. Chỉ cần sửa một chút: tự do ý chí không phải đạo đức đổi tên. Nó là một trong các điều kiện thường được dùng để chuyển từ đánh giá hành vi sang đánh giá con người.

12. Trật tự tưởng tượng liên quan ở đâu?

Khái niệm imagined order được Yuval Noah Harari phổ biến để nói về những trật tự tồn tại nhờ nhiều người cùng tin và cùng hành động theo nó, như tiền, quốc gia, công ty, luật hay địa vị.

Một tờ tiền không có 'giá trị' nằm sẵn trong sợi giấy. Nhưng vì ngân hàng, cửa hàng, nhà nước và người dân cùng xử lý nó như tiền, nó mua được đồ thật.

Một công ty cũng vậy. Không có một con vật vật lý tên 'công ty' ngồi trong văn phòng. Có con người, giấy tờ, tài sản, tài khoản và luật. Nhưng khi hệ thống cùng công nhận pháp nhân, công ty có thể ký hợp đồng, sở hữu tài sản và bị kiện.

Đạo đức và trách nhiệm có một phần giống vậy. Khi cộng đồng cùng công nhận rằng một số hành vi đáng trách, rằng một người trưởng thành phải chịu trách nhiệm hơn một đứa trẻ, rằng cưỡng ép làm giảm lỗi, các nguyên tắc đó trở thành một phần môi trường xã hội.

Nhưng đừng nhầm 'được xã hội xây dựng' với 'không có thật'. Một bản án là sản phẩm của thể chế nhưng hậu quả rất thật. Tiền là quy ước nhưng mất tiền vẫn đau thiệt.

Tự do ý chí cũng phải tách hai lớp. Lớp siêu hình hỏi con người có thật sự tự do tới đâu trong vũ trụ. Lớp xã hội hỏi xã hội đang mô hình hóa con người như tác nhân tự chủ tới mức nào để gán trách nhiệm.

13. Một ví dụ gom tất cả lại: người nhân viên làm sai

Giả sử một nhân viên gửi nhầm dữ liệu khách hàng ra ngoài.

Trường hợp 1: anh ta biết quy trình, được cảnh báo rõ, vẫn cố tình gửi vì muốn phá công ty.

Trường hợp 2: giao diện nội bộ thiết kế khùi như đầu bờ, hai nút 'gửi nội bộ' và 'gửi công khai' đặt sát nhau, cảnh báo gần như không có, nhân viên mới được đào tạo 15 phút.

Trường hợp 3: quản lý yêu cầu gửi ngay, nhân viên phản đối nhưng bị đe dọa mất việc.

Nếu công ty nói cả ba đều là 'lựa chọn cá nhân' rồi xử giống nhau, đó chính là lúc khái niệm tự do bị dùng quá thô.

Một phân tích tử tế phải tách: ý định, hiểu biết, khả năng kiểm soát, áp lực, thiết kế hệ thống và quyền lực. Trách nhiệm có thể vẫn tồn tại, nhưng không nhất thiết nằm 100% ở một người.

Đây là lý do em thấy giả thuyết của An đáng giữ nhất ở phiên bản phân phối trách nhiệm, chứ không phải phiên bản âm mưu phát minh free will.

14. Khoa học hiện nay khiến trách nhiệm phải tinh tế hơn, không phải biến mất

Libet và neuroscience làm một việc rất quan trọng: chúng phá bớt hình ảnh ngây thơ rằng 'cái tôi có ý thức' ngồi riêng một chỗ, nghĩ xong rồi mới bảo não làm.

Nhưng con người vẫn có những năng lực có thể đo được: lập kế hoạch, ức chế xung động, đổi chiến lược, học từ hậu quả, cân nhắc lý do và sửa hành vi.

Những năng lực đó có mức độ. Một đứa trẻ, một người bị cưỡng ép, một người tổn thương thần kinh và một người trưởng thành tỉnh táo không giống nhau.

Vì vậy tương lai của câu hỏi có lẽ không phải 'có free will hay không'. Nó sẽ thực tế hơn: người này có mức kiểm soát nào trong hoàn cảnh này, và xã hội nên phân trách nhiệm ra sao.

15. Kết luận của An sau khi đi một vòng

Tự do ý chí không nhất thiết phải là một sức mạnh tuyệt đối đứng ngoài mọi nguyên nhân. Trong đời sống xã hội, nó hoạt động như một câu hỏi về quyền sở hữu đối với hành động: hành động này có thật sự là của anh tới mức nào? Khi xã hội trả lời 'đủ là của anh', đạo đức và pháp luật mới bắt đầu gắn khen, lỗi, nghĩa vụ và hình phạt lên anh.

Cách An có thể giữ lại ý tưởng ban đầu nhưng viết chặt hơn

Đạo đức không sinh ra hoàn toàn từ tự do ý chí, và tự do ý chí cũng không phải đạo đức đổi tên. Một bên là tiêu chuẩn đánh giá. Một bên là điều kiện để gắn đánh giá đó lên chủ thể.

Cả hai đều có thành phần xã hội rất mạnh. Chuẩn mực được học, thể chế được xây, trách nhiệm được phân phối. Nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ đều bịa. Các năng lực kiểm soát, hiểu, học và phản tư là hiện tượng có thật.

Phần giả thuyết của An đứng vững nhất ở chỗ khác: xã hội có thể dùng ngôn ngữ về tự do cá nhân để làm cho một người gánh nhiều trách nhiệm hơn, đôi khi hợp lý, đôi khi để che mất vai trò của hoàn cảnh hoặc hệ thống.

Thành ra câu hỏi cuối cùng không còn là 'tự do ý chí có thật không?'. Câu đáng hỏi hơn là: khi ai đó nói 'anh đã tự chọn', họ đang mô tả một khả năng thật, hay đang dùng chữ 'tự do' để đẩy trách nhiệm về phía anh?

Đó mới là chỗ tự do ý chí, đạo đức, luật và quyền lực gặp nhau.


Nguồn để đọc sâu hơn

Đọc nguồn kiểu nào cho khỏi rối

Nếu chỉ muốn theo đúng line của bài: đọc Libet -> Schurger -> Moral Responsibility -> Kant -> Nietzsche -> responsibilization. Không cần nuốt nguyên thư viện triết học một lượt, dễ banh đầu 😅

Giải nghĩa từ ngữ trong bài

free will /fri-uýl/
Tự do ý chí: khả năng một người kiểm soát lựa chọn và hành động theo một nghĩa đủ mạnh để hành động được xem là của chính họ. Triết học chưa thống nhất tiêu chuẩn nào là đủ.vitự do ý chí
agency /ây-jần-xi/
Năng lực tác nhân: khả năng có mục tiêu, cân nhắc, khởi phát, dừng hoặc thay đổi hành động. Đây là khái niệm dễ nghiên cứu thực nghiệm hơn tự do ý chí theo nghĩa siêu hình.vinăng lực tác nhân
moral responsibility /mo-rồ ri-spón-sờ-bi-li-ti/
Trách nhiệm đạo đức: việc một người được xem là đối tượng thích hợp để khen, trách hoặc yêu cầu giải trình cho hành động của họ.vitrách nhiệm đạo đức
autonomy /o-tó-nờ-mi/
Tự trị: khả năng hành động theo lý do và nguyên tắc mà chủ thể có thể nhận là của chính bản thân. Trong Kant, đây là khái niệm cốt lõi nối tự do với đạo đức.vitự trị
readiness potential /re-đi-nợt pờ-ten-shồ/
Điện thế chuẩn bị, viết tắt RP: tín hiệu EEG thường xuất hiện trước các vận động tự khởi phát khi lấy trung bình qua nhiều lần thử.viđiện thế chuẩn bị
mens rea /menz rây-ờ/
Thuật ngữ pháp lý chỉ trạng thái tinh thần có lỗi cần thiết cho một tội danh, chẳng hạn cố ý, biết hoặc liều lĩnh tùy cấu thành và hệ thống pháp luật.viyếu tố tinh thần có lỗi
responsibilization /ri-spón-sờ-bi-lờ-zây-shần/
Quá trình nhấn mạnh hoặc chuyển trách nhiệm xuống cá nhân bằng cách mô tả họ như chủ thể tự do, tự quản và phải tự gánh hậu quả, đôi khi làm mờ các ràng buộc cấu trúc.vicá nhân hóa trách nhiệm
imagined order /i-ma-jind o-đờ/
Cách gọi được Yuval Noah Harari phổ biến cho các trật tự dựa trên niềm tin liên chủ thể, biểu tượng và quy tắc được nhiều người cùng chấp nhận. Tưởng tượng ở đây không có nghĩa là vô hiệu hay không có hậu quả thật.vitrật tự tưởng tượng